Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ các bộ phận, nhánh nhỏ được chia ra từ một hệ thống lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phân chi
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 支chicấp cho, chi cấp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong lập trình (Git), 分支 là thuật ngữ chuẩn; trong tổ chức doanh nghiệp, 分支 và 分支机构 đều dùng được.
Câu ví dụ
- 这个公司在全国设有多个分支。
Công ty này có nhiều chi nhánh trên toàn quốc.
- 语言学有很多分支,比如语音学和语义学。
Ngôn ngữ học có nhiều nhánh, ví dụ như ngữ âm học và ngữ nghĩa học.
- 这条河流在下游分成了几个分支。
Dòng sông này chia thành vài nhánh ở hạ lưu.
- Git允许开发者创建多个分支进行开发。
Git cho phép lập trình viên tạo nhiều nhánh để phát triển.
Kết hợp thường gặp
- 分支机构
cơ quan chi nhánh
- 创建分支
tạo nhánh (trong lập trình)
- 分支学科
ngành học phân nhánh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.