Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong lập trình (Git), 分支 là thuật ngữ chuẩn; trong tổ chức doanh nghiệp, 分支 và 分支机构 đều dùng được.
Câu ví dụ
- 这个公司在全国设有多个分支。
Công ty này có nhiều chi nhánh trên toàn quốc.
- 语言学有很多分支,比如语音学和语义学。
Ngôn ngữ học có nhiều nhánh, ví dụ như ngữ âm học và ngữ nghĩa học.
- 这条河流在下游分成了几个分支。
Dòng sông này chia thành vài nhánh ở hạ lưu.
- Git允许开发者创建多个分支进行开发。
Git cho phép lập trình viên tạo nhiều nhánh để phát triển.
Kết hợp thường gặp
- 分支机构
cơ quan chi nhánh
- 创建分支
tạo nhánh (trong lập trình)
- 分支学科
ngành học phân nhánh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.