Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 有, 讲究 hoặc 掌握 để chỉ sự chừng mực trong lời nói, hành vi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phân thốn
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 寸thốntấc (đơn vị đo chiều dài)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 说话做事要讲究分寸,不能太任性。
Nói năng làm việc phải biết chừng mực, không được quá tùy tiện.
- 他开玩笑很有分寸,从不让人尴尬。
Anh ấy đùa giỡn rất có chừng mực, không bao giờ khiến người khác ngượng ngùng.
- 作为一个管理者,必须把握好批评的分寸。
Là một người quản lý, phải nắm vững chừng mực của việc phê bình.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.