Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc ai đó đứng ra, công khai xử lý vấn đề hoặc đại diện cho một nhóm/tổ chức.
Câu ví dụ
- 他出面解决了问题
Anh ta đã đứng ra giải quyết vấn đề
- 请领导出面协调
Vui lòng mời lãnh đạo đứng ra điều phối
- 谁来出面这件事
Ai sẽ đứng ra xử lý việc này
- 政府出面干预
Chính phủ đứng ra can thiệp
Kết hợp thường gặp
- 出面解决
đứng ra giải quyết
- 出面协调
đứng ra điều phối
- 出面干预
đứng ra can thiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.