Từ vựng tiếng Trung
chū*miàn

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện cá nhân (đứng ra xử lý công khai)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp mở)

5 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về việc ai đó đứng ra, công khai xử lý vấn đề hoặc đại diện cho một nhóm/tổ chức.

Câu ví dụ

  • 他出面解决了问题Tā chūmiàn jiějuéle wèntí thanh 1

    Anh ta đã đứng ra giải quyết vấn đề

  • 请领导出面协调Qǐng lǐngdǎo chūmiàn xiétiáo thanh 3

    Vui lòng mời lãnh đạo đứng ra điều phối

  • 谁来出面这件事Shéi lái chūmiàn zhè jiàn shì thanh 2

    Ai sẽ đứng ra xử lý việc này

  • 政府出面干预Zhèngfǔ chūmiàn gānyù thanh 4

    Chính phủ đứng ra can thiệp

Kết hợp thường gặp

  • 出面解决chūmiàn jiějué thanh 1

    đứng ra giải quyết

  • 出面协调chūmiàn xiétiáo thanh 1

    đứng ra điều phối

  • 出面干预chūmiàn gānyù thanh 1

    đứng ra can thiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.