Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thành phần gia đình hoặc làm động từ đi kèm giới từ 于 để chỉ nơi xuất thân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất thân
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他出身于一个普通的工薪家庭。
Anh ấy xuất thân từ một gia đình làm công ăn lương bình thường.
- 无论你的出身如何,只要努力就能成功。
Bất luận xuất thân của bạn thế nào, chỉ cần nỗ lực là có thể thành công.
- 这位导演是演员出身,非常懂戏。
Vị đạo diễn này xuất thân là diễn viên, rất am hiểu về kịch nghệ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.