Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa出自 thường dùng để truy xuất nguồn gốc: tác phẩm (出自《红楼梦》), người làm ra (出自名家之手), hoặc cảm xúc chân thành (出自内心). Mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn 来自.
Câu ví dụ
- 这句话出自《论语》
Câu này xuất phát từ sách Luận Ngữ
- 这幅画出自一位无名画家之手
Bức tranh này xuất phát từ tay một họa sĩ vô danh
- 他的成功出自多年的努力
Thành công của anh ấy bắt nguồn từ nhiều năm nỗ lực
- 这个传统出自古代习俗
Truyền thống này bắt nguồn từ phong tục cổ đại
Kết hợp thường gặp
- 出自名家
xuất phát từ bậc danh gia
- 出自内心
xuất phát từ trái tim, chân thành
- 出自何处
bắt nguồn từ đâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.