Từ vựng tiếng Trung
chū*bǎn

Nghĩa tiếng Việt

xuất bản

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp)

5 nét

Bộ: (mảnh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: xuất bản

Câu ví dụ

  • 这是出版Zhè shì 出版 thanh 4

    Đây là xuất bản

  • 我喜欢出版Wǒ xǐhuān 出版 thanh 3

    Tôi thích 出版

  • 有出版Yǒu 出版 thanh 3

    Có 出版

  • 没有出版Méiyǒu 出版 thanh 2

    Không có 出版

Kết hợp thường gặp

  • 很出版很 出版 thanh 5

    很 出版

  • 非常出版非常 出版 thanh 5

    非常 出版

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.