Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chính thức; trong ngữ cảnh thân mật có thể nói 出版商 (nhà phát hành tổng quát hơn). 出版社 đặc chỉ đơn vị sự nghiệp hoặc doanh nghiệp có tư cách pháp nhân xuất bản.
Câu ví dụ
- 这本书是人民出版社出的
Cuốn sách này do Nhà xuất bản Nhân Dân phát hành
- 她在一家出版社工作
Cô ấy làm việc tại một nhà xuất bản
- 出版社拒绝了他的稿件
Nhà xuất bản từ chối bản thảo của anh ấy
- 这家出版社专门出版学术书籍
Nhà xuất bản này chuyên phát hành sách học thuật
Kết hợp thường gặp
- 国有出版社
nhà xuất bản nhà nước
- 出版社编辑
biên tập viên nhà xuất bản
- 向出版社投稿
gửi bản thảo cho nhà xuất bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.