Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaXuất phát từ bóng chày (三振出局), nay dùng rộng rãi trong thể thao, cuộc thi, và cả nghĩa bóng (bị loại khỏi thị trường, cuộc đua).
Câu ví dụ
- 他在第一轮就出局了
Anh ấy đã bị loại ngay từ vòng đầu
- 球队在半决赛中出局
Đội bóng bị loại ở bán kết
- 如果答错就出局
Nếu trả lời sai thì bị loại
- 三振出局是棒球规则
Ba lần bị loại là quy tắc bóng chày
Kết hợp thường gặp
- 提前出局
bị loại sớm
- 三振出局
ba lần bị loại (bóng chày)
- 遭到出局
bị loại khỏi cuộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.