Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong văn viết hoặc thông báo thương mại, mang tân ngữ là hàng hóa cần bán
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất thụ
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 售thụbán đi, bán ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ trang trọng, chỉ việc bán hàng hóa, tài sản. Trang trọng hơn 卖.
Câu ví dụ
- 这家店出售各种书籍。
Cửa hàng này bán đủ loại sách.
- 房子已经出售了。
Nhà đã bán rồi.
- 不出售的商品仅供展示。
Hàng không bán chỉ để trưng bày.
Kết hợp thường gặp
- 出售商品
- 对外出售
- 正在出售
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.