Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chū*shòu

Nghĩa tiếng Việt

bán

Âm Hán Việt

xuất thụ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp)

5 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn viết hoặc thông báo thương mại, mang tân ngữ là hàng hóa cần bán

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất thụ

Từng chữ

  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • thụbán đi, bán ra

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ trang trọng, chỉ việc bán hàng hóa, tài sản. Trang trọng hơn 卖.

Câu ví dụ

  • 这家店出售各种书籍。Zhè jiā diàn chūshòu gèzhǒng shūjí. thanh 4

    Cửa hàng này bán đủ loại sách.

  • 房子已经出售了。Fángzi yǐjīng chūshòu le. thanh 2

    Nhà đã bán rồi.

  • 不出售的商品仅供展示。Bù chūshòu de shāngpǐn jǐn gōng zhǎnshì. thanh 4

    Hàng không bán chỉ để trưng bày.

Kết hợp thường gặp

  • 出售商品
  • 对外出售
  • 正在出售

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.