Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ trang trọng, chỉ việc bán hàng hóa, tài sản. Trang trọng hơn 卖.
Câu ví dụ
- 这家店出售各种书籍。
Cửa hàng này bán đủ loại sách.
- 房子已经出售了。
Nhà đã bán rồi.
- 不出售的商品仅供展示。
Hàng không bán chỉ để trưng bày.
Kết hợp thường gặp
- 出售商品
- 对外出售
- 正在出售
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.