Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chūshuāngrùduì出

Nghĩa tiếng Việt

luôn có đôi có cặp, hình với bóng

Âm Hán Việt

xuất song nhập đối

4 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 凵 (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: 入 (vào trong)

2 nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự gắn bó của các cặp đôi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất song nhập đối

Từng chữ

  • 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • 双songđôi, cặp
  • 入nhậpvào trong
  • 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.