Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ hàng hóa khi bán, hoặc chỉ bạn bè, quốc gia khi mang nghĩa phản bội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất mại
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 卖mạibán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他绝不会出卖自己的朋友。
Anh ấy tuyệt đối không phản bội bạn bè của mình.
- 为了利益,他出卖了公司的机密。
Vì lợi ích, anh ta đã bán đứng bí mật của công ty.
- 他的眼神出卖了他内心的紧张。
Ánh mắt của anh ấy đã tố cáo sự căng thẳng trong lòng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.