Từ vựng tiếng Trung
chū*jù

Nghĩa tiếng Việt

cấp phát (giấy tờ), xuất ra

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp)

5 nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngôn từ hành chính, dùng cho cấp phát giấy tờ, văn bản.

Câu ví dụ

  • 请出具证明Qǐng chūjù zhèngmíng thanh 3

    Xin hãy xuất giấy chứng nhận

  • 出具发票Chūjù fāpiào thanh 1

    Xuất hóa đơn

  • 银行出具函件Yínháng chūjù hánjiàn thanh 2

    Ngân hàng cấp thư

Kết hợp thường gặp

  • 出具证明chūjù zhèngmíng thanh 1

    xuất giấy chứng nhận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.