Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi muốn nhấn mạnh sự việc hoặc vấn đề nào đó trở nên rõ ràng, nổi bật.
Câu ví dụ
- 这次事件凸显了管理问题。
Vụ sự kiện lần này làm nổi bật vấn đề quản lý.
- 这篇文章凸显了作者观点。
Bài viết này làm nổi bật quan điểm của tác giả.
- 他的努力凸显了团队重要性。
Sự nỗ lực của anh ấy làm nổi bật tầm quan trọng của team.
Kết hợp thường gặp
- 凸显出
làm cho nổi bật lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.