Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ một đặc điểm, vấn đề hoặc mâu thuẫn trở nên rõ ràng, nổi bật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đột hiển
Từng chữ
- 凸độtlồi, nhô ra, gồ lên
- 显hiểnrõ rệt; vẻ vang
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi muốn nhấn mạnh sự việc hoặc vấn đề nào đó trở nên rõ ràng, nổi bật.
Câu ví dụ
- 这次事件凸显了管理问题。
Vụ sự kiện lần này làm nổi bật vấn đề quản lý.
- 这篇文章凸显了作者观点。
Bài viết này làm nổi bật quan điểm của tác giả.
- 他的努力凸显了团队重要性。
Sự nỗ lực của anh ấy làm nổi bật tầm quan trọng của team.
Kết hợp thường gặp
- 凸显出
làm cho nổi bật lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.