Từ vựng tiếng Trung
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

làm nổi bật, thể hiện rõ ràng, nhấn mạnh

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khe)

5 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự việc hoặc vấn đề nào đó trở nên rõ ràng, nổi bật.

Câu ví dụ

  • 这次事件凸显了管理问题。Zhè cì shìjiàn tūxiǎn le guǎnlǐ wèntí. thanh 4

    Vụ sự kiện lần này làm nổi bật vấn đề quản lý.

  • 这篇文章凸显了作者观点。Zhè piān wénzhāng tūxiǎn le zuòzhě guāndiǎn. thanh 4

    Bài viết này làm nổi bật quan điểm của tác giả.

  • 他的努力凸显了团队重要性。Tā de nǔlì tūxiǎn le tuánduì zhòngyàoxìng. thanh 1

    Sự nỗ lực của anh ấy làm nổi bật tầm quan trọng của team.

Kết hợp thường gặp

  • 凸显出tūxiǎn chū thanh 1

    làm cho nổi bật lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.