Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc hành vi tàn ác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hung tàn
Từng chữ
- 凶hunghung ác, dữ tợn; sợ hãi
- 残tàntàn, tàn tật; còn sót lại; tàn nhẫn
Tầng từ vựng
Hung ác hoặc tàn bạo.
Câu ví dụ
- 凶手手段凶残。
Kẻ giết người thủ đoạn tàn bạo.
- 狼是一种凶残的动物。
Sói là loài động vật hung ác.
Kết hợp thường gặp
- 凶残杀害
sát hại dã man
- 行为凶残
hành vi tàn bạo
- 凶残暴行
tội ác tàn bạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.