Từ vựng tiếng Trung
liáng*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

Nước lạnh

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước đá, băng)

10 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

凉水 chỉ nước lạnh, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày về uống hoặc rửa mặt. Phân biệt với 温水(nước ấm) và 开水(nước sôi).

Câu ví dụ

  • 夏天喝凉水很舒服。Xiàtiān hē liángshuǐ hěn shūfu. thanh 4

    Mùa hè uống nước lạnh rất thoải mái.

  • 请给我一杯凉水。Qǐng gěi wǒ yībēi liángshuǐ. thanh 3

    Làm ơn cho tôi một cốc nước lạnh.

  • 不要喝太多凉水。Bùyào hē tài duō liángshuǐ. thanh 4

    Đừng uống quá nhiều nước lạnh.

Kết hợp thường gặp

  • 喝凉水hē liángshuǐ thanh 1

    uống nước lạnh

  • 凉水洗脸liángshuǐ xǐliǎn thanh 2

    rửa mặt bằng nước lạnh

  • 一杯凉水yībēi liángshuǐ thanh 1

    một cốc nước lạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.