Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa凉水 chỉ nước lạnh, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày về uống hoặc rửa mặt. Phân biệt với 温水(nước ấm) và 开水(nước sôi).
Câu ví dụ
- 夏天喝凉水很舒服。
Mùa hè uống nước lạnh rất thoải mái.
- 请给我一杯凉水。
Làm ơn cho tôi một cốc nước lạnh.
- 不要喝太多凉水。
Đừng uống quá nhiều nước lạnh.
Kết hợp thường gặp
- 喝凉水
uống nước lạnh
- 凉水洗脸
rửa mặt bằng nước lạnh
- 一杯凉水
một cốc nước lạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.