Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔn*zé

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn mực

Âm Hán Việt

chuẩn tắc

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước đá)

10 nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ các quy tắc ứng xử, đạo đức xã hội hoặc luật lệ chung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chuẩn tắc

Từng chữ

  • chuẩnchuẩn mực; theo như, cứ như (trích dẫn)
  • tắcquy tắc; bắt chước

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • chéng thanh 2shí thanh 2shì thanh 4rén thanh 2 thanh 4jiāo thanh 1wǎng thanh 3de thanh 5 thanh 1běn thanh 3zhǔn thanh 3zé. thanh 2

    Thành thật là chuẩn mực cơ bản trong giao tiếp giữa người với người.

  • thanh 1shēng thanh 1 thanh 4 thanh 1zūn thanh 1shǒu thanh 3zhí thanh 2 thanh 4dào thanh 4 thanh 2zhǔn thanh 3zé. thanh 2

    Bác sĩ phải tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.

  • zhè thanh 4 thanh 4 thanh 3 thanh 4shì thanh 4shè thanh 4huì thanh 4xíng thanh 2wéi thanh 2de thanh 5zhǔn thanh 3zé. thanh 2

    Bộ luật này là chuẩn mực cho hành vi xã hội.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.