Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả cảnh vật hoang tàn hoặc hoàn cảnh sống cô độc, bi đát của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thê lương
Từng chữ
- 凄thêlạnh; thê lương, thê thảm
- 凉lươngmát mẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这首歌曲的旋律非常凄凉。
Giai điệu của bài hát này vô cùng bi thương.
- 老人晚年的生活十分凄凉。
Cuộc sống những năm cuối đời của ông lão rất hiu quạnh.
- 废墟在月光下显得格外凄凉。
Đống đổ nát trông đặc biệt hoang tàn dưới ánh trăng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.