Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi dùng cho người: 冷落 có nghĩa cố ý không chú ý đến ai, gây tổn thương. Khi dùng cho nơi chốn: chỉ trạng thái vắng lặng, đìu hiu.
Câu ví dụ
- 她觉得被朋友冷落了。
Cô ấy cảm thấy bị bạn bè đối xử lạnh nhạt.
- 不要冷落了远道而来的客人。
Đừng thờ ơ với vị khách từ xa đến.
- 冬天这条街显得很冷落。
Vào mùa đông con phố này trông rất đìu hiu, vắng vẻ.
- 他感到被团队冷落,心里很难受。
Anh ấy cảm thấy bị nhóm thờ ơ, trong lòng rất khó chịu.
Kết hợp thường gặp
- 被冷落
bị đối xử lạnh nhạt, bị thờ ơ
- 冷落顾客
thờ ơ với khách hàng
- 一片冷落
một cảnh vắng vẻ đìu hiu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.