Từ vựng tiếng Trung
lěng*luò

Nghĩa tiếng Việt

Đối xử lạnh nhạt, thờ ơ với người khác; hoặc (nơi chốn) vắng vẻ, đìu hiu. Hán-Việt: 「lãnh lạc」— lãnh (lạnh) + lạc (rơi rụng, hiu quạnh).

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

7 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khi dùng cho người: 冷落 có nghĩa cố ý không chú ý đến ai, gây tổn thương. Khi dùng cho nơi chốn: chỉ trạng thái vắng lặng, đìu hiu.

Câu ví dụ

  • 她觉得被朋友冷落了。Tā juéde bèi péngyou lěngluò le. thanh 1

    Cô ấy cảm thấy bị bạn bè đối xử lạnh nhạt.

  • 不要冷落了远道而来的客人。Bùyào lěngluò le yuǎn dào ér lái de kèrén. thanh 4

    Đừng thờ ơ với vị khách từ xa đến.

  • 冬天这条街显得很冷落。Dōngtiān zhè tiáo jiē xiǎnde hěn lěngluò. thanh 1

    Vào mùa đông con phố này trông rất đìu hiu, vắng vẻ.

  • 他感到被团队冷落,心里很难受。Tā gǎndào bèi tuánduì lěngluò, xīnlǐ hěn nánshòu. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy bị nhóm thờ ơ, trong lòng rất khó chịu.

Kết hợp thường gặp

  • 被冷落bèi lěngluò thanh 4

    bị đối xử lạnh nhạt, bị thờ ơ

  • 冷落顾客lěngluò gùkè thanh 3

    thờ ơ với khách hàng

  • 一片冷落yī piàn lěngluò thanh 1

    một cảnh vắng vẻ đìu hiu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.