Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thái độ thờ ơ, không quan tâm, lạnh lùng với người khác hoặc xã hội. Hán-Việt 'lạnh mạc' gần giống.
Câu ví dụ
- 他对别人的痛苦很冷漠
Anh ấy rất thờ ơ trước nỗi đau người khác
- 冷漠的态度
Thái độ lạnh lùng
- 不要冷漠待人
Đừng đối xử lạnh lùng với người khác
- 社会冷漠
Sự thờ ơ của xã hội
- 他变得冷漠了
Anh ấy trở nên lạnh lùng
Kết hợp thường gặp
- 冷漠待人
đối xử lạnh lùng
- 冷漠的眼神
ánh mắt lạnh lùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.