Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ trận đấu cuối cùng hoặc làm động từ biểu thị việc thi đấu trận chung kết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quyết tái, trại
Từng chữ
- 决quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
- 赛tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài
Tầng từ vựng
决赛 là vòng đấu cuối cùng để xác định người chiến thắng. Nó thường đi sau các vòng 初赛 (vòng sơ loại), 半决赛 (bán kết). Trong giao tiếp, người ta thường说 '决赛' (chung kết) hoặc '总冠军赛' (trận tranh cup).
Câu ví dụ
- 世界杯决赛将在下周举行。
- 我们队进入了决赛。
Kết hợp thường gặp
- 进入决赛
- 决赛阶段
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.