Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm tân ngữ cho động từ hoặc trực tiếp làm động từ quyết định phương châm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quyết sách
Từng chữ
- 决quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
- 策sáchthẻ tre để viết; sách lược, mưu kế; roi ngựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 经理的决策关系到公司的未来发展。
Quyết sách của giám đốc liên quan đến sự phát triển tương lai của công ty.
- 政府在做重大决策前会听取民意。
Chính phủ trước khi đưa ra quyết sách lớn sẽ lắng nghe ý kiến của người dân.
- 这是一个非常明智的商业决策。
Đây là một quyết sách kinh doanh vô cùng sáng suốt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.