Từ vựng tiếng Trung
jué*xīn

Nghĩa tiếng Việt

quyết tâm, ý chí

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước đá)

6 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

Ý chí kiên định hoặc quyết tâm làm việc gì.

Câu ví dụ

  • 我下定决心学好中文。 thanh 5
  • 他很有决心 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 下决心 thanh 5
  • 下定决心 thanh 5
  • 很有决心 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.