Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jué*dìng

Nghĩa tiếng Việt

quyết định, quyết đoán

Âm Hán Việt

quyết định

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

6 nét

Bộ: (mái nhà, mái che)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Khi làm động từ có thể mang tân ngữ là một động từ khác hoặc một phân câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quyết định

Từng chữ

  • quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
  • địnhđịnh; yên lặng

Tầng từ vựng

Có thể làm động từ (chọn lựa) hoặc danh từ (sự lựa chọn đã định).

Câu ví dụ

  • 我决定去中国学习。
  • 做出了重要决定

Kết hợp thường gặp

  • 做出决定
  • 决定去做
  • 改变决定

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.