Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự phủ định một cách kiên quyết
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
quyết bất
Từng chữ
- 决quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
- 不bấtkhông, chẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa决不 ghép 决 (quyết, chắc chắn) + 不 (không). Nhấn mạnh sự phủ định kiên quyết, tuyệt đối.
Câu ví dụ
- 我决不放弃。
Tôi tuyệt đối không bỏ cuộc.
- 我们决不能失败。
Chúng ta nhất định không được thất bại.
- 他决不会忘记这件事。
Anh ấy tuyệt đối không thể quên việc này.
Kết hợp thường gặp
- 决不放弃
- 决不后悔
- 决不妥协
- 决不
- 决不能
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.