Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
jué*bù

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt đối không, quyết không; nhất định không

Âm Hán Việt

quyết bất

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

6 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự phủ định một cách kiên quyết

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

quyết bất

Từng chữ

  • quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
  • bấtkhông, chẳng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

决不 ghép 决 (quyết, chắc chắn) + 不 (không). Nhấn mạnh sự phủ định kiên quyết, tuyệt đối.

Câu ví dụ

  • 我决不放弃。Wǒ juébù fàngqì. thanh 3

    Tôi tuyệt đối không bỏ cuộc.

  • 我们决不能失败。Wǒmen juébùnéng shībài. thanh 3

    Chúng ta nhất định không được thất bại.

  • 他决不会忘记这件事。Tā juébù huì wàngjì zhè jiàn shì. thanh 1

    Anh ấy tuyệt đối không thể quên việc này.

Kết hợp thường gặp

  • 决不放弃
  • 决不后悔
  • 决不妥协
  • 决不
  • 决不能

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.