Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với động từ 下 để diễn tả hiện tượng thời tiết mưa đá xảy ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
băng bạc
Từng chữ
- 冰băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
- 雹bạcmưa đá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 昨晚突然下了一场很大的冰雹。
Tối qua đột nhiên đổ một trận mưa đá rất lớn.
- 冰雹砸坏了停在路边的汽车。
Mưa đá đã làm hỏng những chiếc xe ô tô đỗ bên đường.
- 这场冰雹给农作物造成了严重损失。
Trận mưa đá này đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho cây trồng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.