Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
míngsīkǔsuǒ

Nghĩa tiếng Việt

Trầm tư tìm tòi, suy nghĩ nát óc

Âm Hán Việt

minh tư, tai khổ tác; sách

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn trùm, tấm che phủ)

10 nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bộ: (bộ thảo)

8 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Tương tự như冥思苦想, nhấn mạnh vào việc tìm kiếm giải pháp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

minh tư, tai khổ tác; sách

Từng chữ

  • minhmù mịt; ngu dốt
  • tư, tainhớ, mong
  • khổkhổ cực; cố gắng hết sức
  • tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.