Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nóngmàoshìchǎng

Nghĩa tiếng Việt

chợ nông sản

Âm Hán Việt

nông mậu thị trường

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn trùm, tấm che phủ)

6 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bộ: (cái khăn)

5 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ nơi buôn bán các sản phẩm nông nghiệp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nông mậu thị trường

Từng chữ

  • nôngngười làm ruộng
  • mậumậu dịch, trao đổi
  • thịthị xã; cái chợ
  • trườngvùng; cái sân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我去农贸市场买菜。Wǒ qù nóngmàoshìchǎng mǎi cài thanh 3

    Tôi đi chợ nông sản mua rau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.