Từ vựng tiếng Trung
nóng*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

Nông trại, trang trại. Hán-Việt: 「nông trường/nông tràng」— chỉ khu đất dùng cho sản xuất nông nghiệp quy mô.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường chỉ trang trại quy mô lớn có tổ chức; khác với 农村 (nông thôn) chỉ khu vực dân cư nông thôn và 田地 (ruộng đồng) chỉ mảnh đất nhỏ lẻ.

Câu ví dụ

  • 他在郊外有一个农场。Tā zài jiāowài yǒu yīgè nóngchǎng. thanh 1

    Anh ấy có một nông trại ở ngoại ô.

  • 这个农场主要种蔬菜和水果。Zhège nóngchǎng zhǔyào zhòng shūcài hé shuǐguǒ. thanh 4

    Nông trại này chủ yếu trồng rau và trái cây.

  • 孩子们去农场参观,亲手采摘草莓。Háizimen qù nóngchǎng cānguān, qīnshǒu cǎizhāi cǎoméi. thanh 2

    Các em nhỏ đến thăm nông trại, tự tay hái dâu tây.

  • 这片农场已经有一百年历史了。Zhè piàn nóngchǎng yǐjīng yǒu yībǎi nián lìshǐ le. thanh 4

    Nông trại này đã có lịch sử một trăm năm rồi.

Kết hợp thường gặp

  • 农场主nóngchǎng zhǔ thanh 2

    chủ trang trại

  • 有机农场yǒujī nóngchǎng thanh 3

    nông trại hữu cơ

  • 国营农场guóyíng nóngchǎng thanh 2

    nông trại quốc doanh

  • 农场工人nóngchǎng gōngrén thanh 2

    công nhân nông trại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.