Từ vựng tiếng Trung
jūn*rén

Nghĩa tiếng Việt

người lính, quân nhân

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trùm khăn)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / noun

Danh từ chỉ người phục vụ trong quân đội.

Câu ví dụ

  • 他是一名军人Tā shì yī míng jūnrén thanh 1
  • 尊敬军人Zūnjùn jūnrén thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 退伍军人 thanh 5
  • 现役军人 thanh 5
  • 军人家属 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.