Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiězhào

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả

Âm Hán Việt

tả chiếu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũ trùm)

5 nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ trong cấu trúc '是...的写照' để chỉ sự phản ánh chân thực của một thực tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tả chiếu

Từng chữ

  • tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng
  • chiếuchiếu, soi, rọi

Tầng từ vựng

Kết hợp thường gặp

  • 真实写照
  • 人生写照
  • 时代写照
  • 写照了
  • 这一写照

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.