Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đi với dạng phủ định như '再也不' hoặc '再也没' để biểu thị không bao giờ làm gì nữa
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tái dã
Từng chữ
- 再táilại, lần nữa; làm lại
- 也dãcũng; vậy
Tầng từ vựng
Phó từ phủ định, chỉ việc không xảy ra nữa từ nay về sau.
Câu ví dụ
- 我再也不来了
- 再也不见了
Kết hợp thường gặp
- 再也不
- 再也看不到
- 再也听不到
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.