Từ vựng tiếng Trung
nèi内
Nghĩa tiếng Việt
bên trong, phía trong; nội bộ, trong nước
1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 入 (vào)
4 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
địa từ / danh từNội thường đứng trước danh từ chỉ không gian (trong nhà, trong phòng) hoặc chỉ phạm vi (trong nước, nội bộ). Trái nghĩa là 外 (ngoài).
Câu ví dụ
- 请进,里面有座位。
- 这是国内新闻。
Kết hợp thường gặp
- 室内
- 国内
Từ khác chứa "内"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.