Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ việc làm thêm hoặc làm danh từ chỉ công việc bán thời gian
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiêm chức
Từng chữ
- 兼kiêmgấp đôi; kiêm nhiệm
- 职chứcphần việc về mình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他在大学期间做过几份兼职。
Anh ấy đã làm vài công việc bán thời gian trong thời gian học đại học.
- 兼职工作可以帮学生积累社会经验。
Công việc bán thời gian có thể giúp học sinh tích lũy kinh nghiệm xã hội.
- 很多白领利用周末时间做兼职。
Nhiều nhân viên văn phòng tận dụng thời gian cuối tuần để làm thêm.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.