Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiānshī

Nghĩa tiếng Việt

đồng thời áp dụng, thực hiện song song

Âm Hán Việt

kiêm thi, thí

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tám, 8)

10 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi áp dụng nhiều phương pháp hoặc biện pháp cùng một lúc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kiêm thi, thí

Từng chữ

  • kiêmgấp đôi; kiêm nhiệm
  • thi, thíthực hiện, tiến hành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要恩威兼施。Wǒmen yào ēn wēi jiān shī thanh 3

    Chúng ta cần phải vừa dùng ân huệ vừa dùng uy quyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.