Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ tính tương thích của phần mềm hoặc thiết bị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kiêm dung
Từng chữ
- 兼kiêmgấp đôi; kiêm nhiệm
- 容dungdung chứa; dung mạo; cho phép
Tầng từ vựng
Tương thích với nhau.
Câu ví dụ
- 这个软件兼容旧版本。
Phần mềm này tương thích bản cũ.
- 这款打印机和我的电脑不兼容。
Chiếc máy in này không tương thích với máy tính của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 兼容模式
chế độ tương thích
- 兼容性
tính tương thích
- 广泛兼容
tương thích rộng rãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.