Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ khoản tiền trợ cấp tuổi già, thường làm tân ngữ cho các động từ như nhận, phát
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dưỡng lão kim
Từng chữ
- 养dưỡngnuôi dưỡng
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuộc ngữ an sinh xã hội — tiền trợ cấp người già.
Câu ví dụ
- 退休后他靠养老金生活
Sau khi nghỉ hưu, anh ấy sống bằng lương hưu
- 养老金制度正在改革
Chế độ lương hưu đang được cải cách
- 她每月领取养老金
Cô ấy nhận lương hưu hàng tháng
Kết hợp thường gặp
- 退休养老金
lương hưu nghỉ hưu
- 领取养老金
nhận lương hưu
- 养老金制度
chế độ lương hưu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.