Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhái niệm TQ về bảo vệ sức khỏe: ăn uống, vận động, ngủ nghỉ đúng cách. Hán-Việt 'dưỡng sinh' (hiện dùng trong VN).
Câu ví dụ
- 老年人很注重养生
Người già rất chú trọng bảo dưỡng sức khỏe
- 这家餐厅主打养生菜肴
Nhà hàng này主打 món dưỡng sinh
- 养生之道
đạo dưỡng sinh
- 学习养生知识
Học kiến thức dưỡng sinh
Kết hợp thường gặp
- 养生菜
món dưỡng sinh
- 注重养生
chú trọng dưỡng sinh
- 养生法
pháp dưỡng sinh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.