Từ vựng tiếng Trung
yǎng*shēng

Nghĩa tiếng Việt

bảo dưỡng sức khỏe; dưỡng sinh

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 𠂉 (nâng lên, cầm)

9 nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khái niệm TQ về bảo vệ sức khỏe: ăn uống, vận động, ngủ nghỉ đúng cách. Hán-Việt 'dưỡng sinh' (hiện dùng trong VN).

Câu ví dụ

  • 老年人很注重养生Lǎoniánrén hěn zhùzhòng yǎngshēng thanh 3

    Người già rất chú trọng bảo dưỡng sức khỏe

  • 这家餐厅主打养生菜肴Zhè jiā cāntīng zhǔdǎ yǎngshēng càiyáo thanh 4

    Nhà hàng này主打 món dưỡng sinh

  • 养生之道yǎngshēng zhī dào thanh 3

    đạo dưỡng sinh

  • 学习养生知识Xuéxí yǎngshēng zhīshì thanh 2

    Học kiến thức dưỡng sinh

Kết hợp thường gặp

  • 养生菜yǎngshēng cài thanh 3

    món dưỡng sinh

  • 注重养生zhùzhòng yǎngshēng thanh 4

    chú trọng dưỡng sinh

  • 养生法yǎngshēng fǎ thanh 3

    pháp dưỡng sinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.