Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
qí*shí

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thực; thực ra; trên thực tế

Âm Hán Việt

kỳ thực

2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu thứ hai để biểu thị sự chuyển ý, đính chính thông tin

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

kỳ thực

Từng chữ

  • kỳcủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
  • thựcthật, thực, đúng; thật thà

Tầng từ vựng

Dùng để diễn đạt sự thật khác với những gì người nghe nghĩ hoặc điều vừa được đề cập đến. Thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.