Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hành động hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hứng, hưng cao thải, thái liệt
Từng chữ
- 兴hứng, hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 采thải, tháihái, ngắt; chọn nhặt
- 烈liệtcháy mạnh; nồng (mùi, hương)
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 听到获奖的消息,他兴高采烈地跳了起来。
Nghe tin trúng giải, anh ấy hớn hở nhảy cẫng lên.
- 节日里,人们兴高采烈地走向街头。
Trong ngày lễ, mọi người vui vẻ đổ xô ra đường.
- 孩子们兴高采烈地拆开圣诞礼物。
Lũ trẻ hớn hở mở quà Giáng sinh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.