Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để mô tả sự phát triển thịnh vượng của kinh doanh, gia đình, quốc gia. Có thể dùng như vị ngữ hoặc bổ ngữ. Không dùng để chỉ người (không nói 他很兴旺).
Câu ví dụ
- 这个城市越来越兴旺了
Thành phố này ngày càng phồn thịnh hơn
- 生意兴旺是每个商人的愿望
Buôn bán phát đạt là ước mơ của mỗi thương nhân
- 春节期间市场生意兴旺
Trong dịp Tết Nguyên Đán, buôn bán trên chợ rất sôi nổi
- 国家要兴旺,人才很关键
Để đất nước phồn thịnh, nhân tài là yếu tố then chốt
Kết hợp thường gặp
- 生意兴旺
buôn bán phát đạt
- 兴旺发达
hưng thịnh phát đạt
- 家族兴旺
gia tộc hưng thịnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.