Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong đàm phán, thảo luận, khi các bên cần thống nhất quan điểm.
Câu ví dụ
- 我们达成了共识
Chúng ta đã đạt được sự đồng thuận
- 这是一个社会共识
Đây là một sự đồng thuận của xã hội
- 双方在某些问题上没有共识
Hai bên không có sự đồng thuận về một số vấn đề
- 寻求共识
Tìm kiếm sự đồng thuận
Kết hợp thường gặp
- 达成共识
Đạt được sự đồng thuận
- 社会共识
Đồng thuận xã hội
- 基本共识
Đồng thuận cơ bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.