Từ vựng tiếng Trung
gòng*xìng

Nghĩa tiếng Việt

Tính chất chung, đặc điểm phổ quát có ở nhiều đối tượng. Hán-Việt: cộng tính — đối lập với 个性 (cá tính).

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười)

6 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong phân tích học thuật, triết học, quản lý; 共性 nhấn vào quy luật chung, khác với 共同点 (điểm chung cụ thể).

Câu ví dụ

  • 这两种现象有很多共性。Zhè liǎng zhǒng xiànxiàng yǒu hěn duō gòngxìng. thanh 4

    Hai hiện tượng này có rất nhiều điểm chung.

  • 我们要找出问题的共性。Wǒmen yào zhǎo chū wèntí de gòngxìng. thanh 3

    Chúng ta cần tìm ra đặc điểm chung của vấn đề.

  • 个性与共性是辩证统一的关系。Gèxìng yǔ gòngxìng shì biànzhèng tǒngyī de guānxi. thanh 4

    Cá tính và tính chung là mối quan hệ biện chứng thống nhất.

  • 这些案例存在一定的共性规律。Zhèxiē ànlì cúnzài yīdìng de gòngxìng guīlǜ. thanh 4

    Những trường hợp này có quy luật chung nhất định.

Kết hợp thường gặp

  • 共性与个性gòngxìng yǔ gèxìng thanh 4

    tính chung và cá tính

  • 寻找共性xúnzhǎo gòngxìng thanh 2

    tìm kiếm điểm chung

  • 共性问题gòngxìng wèntí thanh 4

    vấn đề phổ biến chung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.