Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường được đặt trong thế đối lập với cá tính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cộng tính
Từng chữ
- 共cộngcùng; chung; cộng
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong phân tích học thuật, triết học, quản lý; 共性 nhấn vào quy luật chung, khác với 共同点 (điểm chung cụ thể).
Câu ví dụ
- 这两种现象有很多共性。
Hai hiện tượng này có rất nhiều điểm chung.
- 我们要找出问题的共性。
Chúng ta cần tìm ra đặc điểm chung của vấn đề.
- 个性与共性是辩证统一的关系。
Cá tính và tính chung là mối quan hệ biện chứng thống nhất.
- 这些案例存在一定的共性规律。
Những trường hợp này có quy luật chung nhất định.
Kết hợp thường gặp
- 共性与个性
tính chung và cá tính
- 寻找共性
tìm kiếm điểm chung
- 共性问题
vấn đề phổ biến chung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.