Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
gòng*tóng

Nghĩa tiếng Việt

chung, cùng nhau

Âm Hán Việt

cộng đồng

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

cộng đồng

Từng chữ

  • cộngcùng; chung; cộng
  • đồngcùng nhau

Tầng từ vựng

共同 nhấn mạnh cùng làm, cùng chia sẻ. Thường đi với effort (努力), goal (目标), interest (兴趣).

Câu ví dụ

  • 这是我们要共同完成的目标。Zhè shì wǒmen yào gòngtóng wánchéng de mùbiāo. thanh 4

    Đây là mục tiêu chúng ta cần cùng nhau hoàn thành.

  • 我们有着共同的兴趣。Wǒmen yǒu zhe gòngtóng de xìngqù. thanh 3

    Chúng tôi có cùng sở thích.

Kết hợp thường gặp

  • 共同努力gòngtóng nǔlì thanh 4

    cùng nhau nỗ lực

  • 共同点gòngtóngdiǎn thanh 4

    điểm chung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.