Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như ký kết, tuân thủ hoặc thông qua
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công ước
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 约ướcthắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngoại giao, luật pháp quốc tế —公约 là văn bản thỏa thuận giữa các quốc gia/tổ chức.
Câu ví dụ
- 联合国通过了这项重要公约
Liên H quốc đã thông qua công ước quan trọng này
- 各国必须遵守这个国际公约
Các nước phải tuân thủ công ước quốc tế này
- 大家应该遵守公共场所的文明公约
Mọi người nên tuân thủ công ước văn minh nơi công cộng
Kết hợp thường gặp
- 国际公约
công ước quốc tế
- 签署公约
ký công ước
- 遵守公约
tuân thủ công ước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.