Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngoại giao, luật pháp quốc tế —公约 là văn bản thỏa thuận giữa các quốc gia/tổ chức.
Câu ví dụ
- 联合国通过了这项重要公约
Liên H quốc đã thông qua công ước quan trọng này
- 各国必须遵守这个国际公约
Các nước phải tuân thủ công ước quốc tế này
- 大家应该遵守公共场所的文明公约
Mọi người nên tuân thủ công ước văn minh nơi công cộng
Kết hợp thường gặp
- 国际公约
công ước quốc tế
- 签署公约
ký công ước
- 遵守公约
tuân thủ công ước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.