Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để đánh giá thái độ, hành vi hoặc quyết định của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
công chính
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
Tầng từ vựng
公正 chỉ sự công bằng, chính trực, không thiên vị. Trang trọng hơn "公平". Thường dùng trong pháp lý, đánh giá.
Câu ví dụ
- 法官的判决很公正。
Phán quyết của thẩm phán rất công bằng.
- 我们需要公正的态度。
Chúng ta cần thái độ công bằng.
Kết hợp thường gặp
- 公正无私
- 公正公平
- 办事公正
- 公正评价
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.