Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōng

Nghĩa tiếng Việt

người phục vụ công, công bộc

Âm Hán Việt

công phốc, bộc

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết trang trọng để ca ngợi tinh thần phục vụ nhân dân của cán bộ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công phốc, bộc

Từng chữ

  • côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • phốc, bộcngã xuống

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho người phục vụ công, thường chỉ cán bộ, công chức. Mang nghĩa tích cực trong chính trị.

Câu ví dụ

  • 公务员是人民的公仆Gōngwùyuán shì rénmín de gōngpú thanh 1

    Công chức là công bộc của nhân dân

  • 做一个好公仆Zuò yīgè hǎo gōngpú thanh 4

    Làm một người phục vụ công tốt

  • 公仆精神gōngpú jīngshén thanh 1

    Tinh thần công bộc

Kết hợp thường gặp

  • 公仆gōngpú thanh 1

    Công bộc, người phục vụ công

  • 人民公仆rénmín gōngpú thanh 2

    Công bộc của nhân dân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.