Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
toàn năng
Từng chữ
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thể thao (toàn năng), giáo dục (người đa năng), hoặc miêu tả người giỏi nhiều mặt.
Câu ví dụ
- 他是全能选手
Anh ấy là vận động viên toàn năng
- 全能型人才
người có khả năng toàn diện
- 全能冠军
quán quân toàn năng
- 全能教师
giáo viên toàn năng
Kết hợp thường gặp
- 全能运动
thể thao toàn năng (decathlon)
- 全能选手
vận động viên toàn năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.