Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Chỉ người phụ nữ không đi làm mà ở nhà chăm sóc gia đình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
toàn chức thái thái
Từng chữ
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 职chứcphần việc về mình
- 太tháirất, quá
- 太tháirất, quá
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 为了照顾孩子,她辞职做了全职太太。
Để chăm sóc con cái, cô ấy đã nghỉ việc để làm nội trợ toàn thời gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.