Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữNỗ lực hết sức mình.
Câu ví dụ
- 我们必须全力以赴完成这个项目。
Chúng ta phải dồn hết sức lực để hoàn thành dự án này.
- 他全力以赴地准备考试。
Anh ấy dồn toàn lực để chuẩn bị cho kỳ thi.
- 团队全力以赴争取胜利。
Đội nhóm dồn hết sức lực để giành chiến thắng.
Kết hợp thường gặp
- 全力以赴投入
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.