Từ vựng tiếng Trung
rù*xué

Nghĩa tiếng Việt

nhập học — bắt đầu theo học tại một trường, gia nhập vào cơ sở giáo dục

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào)

2 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

入学 chỉ hành động bắt đầu vào học tại trường, dùng cho mọi cấp học. Phân biệt: 开学 (khai giảng — ngày học bắt đầu sau kỳ nghỉ), 入学 (nhập học — lần đầu gia nhập trường).

Câu ví dụ

  • 她顺利通过了入学考试Tā shùnlì tōngguòle rùxué kǎoshì thanh 1

    Cô ấy vượt qua kỳ thi nhập học thuận lợi

  • 孩子到了六岁可以入学了Háizi dàole liù suì kěyǐ rùxué le thanh 2

    Trẻ em đến sáu tuổi có thể nhập học rồi

  • 入学手续需要提前办理Rùxué shǒuxù xūyào tíqián bànlǐ thanh 4

    Thủ tục nhập học cần được làm trước

  • 大学入学率逐年提高Dàxué rùxué lǜ zhú nián tígāo thanh 4

    Tỷ lệ nhập học đại học tăng dần qua từng năm

Kết hợp thường gặp

  • 入学考试rùxué kǎoshì thanh 4

    kỳ thi nhập học

  • 入学手续rùxué shǒuxù thanh 4

    thủ tục nhập học

  • 入学率rùxué lǜ thanh 4

    tỷ lệ nhập học

  • 新生入学xīnshēng rùxué thanh 1

    tân sinh viên nhập học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.